中文 Chinese Trung Quốc
  • 閧 繁體中文 tranditional chinese
  • 哄 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các biến thể của 鬨|哄 [hong4]
閧 哄 phát âm tiếng Việt:
  • [hong4]

Giải thích tiếng Anh
  • variant of 鬨|哄[hong4]