中文 Chinese Trung Quốc
  • 閦 繁體中文 tranditional chinese
  • 閦 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đám đông
  • chuyển tự tiếng Phạn 'kso', ví dụ như Đức Phật Aksobhya 阿閦佛
閦 閦 phát âm tiếng Việt:
  • [chu4]

Giải thích tiếng Anh
  • crowd
  • transliteration of Sanskrit 'kso', e.g. Aksobhya Buddha 阿閦佛