中文 Chinese Trung Quốc
  • 閙 繁體中文 tranditional chinese
  • 闹 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các biến thể của 鬧|闹 [nao4]
閙 闹 phát âm tiếng Việt:
  • [nao4]

Giải thích tiếng Anh
  • variant of 鬧|闹[nao4]