中文 Chinese Trung Quốc
  • 閘口 繁體中文 tranditional chinese閘口
  • 闸口 简体中文 tranditional chinese闸口
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khu vực huyện Hangzhou, Shangcheng
  • mở sluice gate
  • (số điện thoại) station
  • lên máy bay gate (Sân bay vv)
  • (hình) cổng (điểm truy cập)
閘口 闸口 phát âm tiếng Việt:
  • [zha2 kou3]

Giải thích tiếng Anh
  • open sluice gate
  • (toll) station
  • boarding gate (airport etc)
  • (fig.) gateway (access point)