中文 Chinese Trung Quốc
  • 閔凶 繁體中文 tranditional chinese閔凶
  • 闵凶 简体中文 tranditional chinese闵凶
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đau khổ
  • affliction
閔凶 闵凶 phát âm tiếng Việt:
  • [min3 xiong1]

Giải thích tiếng Anh
  • suffering
  • affliction