中文 Chinese Trung Quốc
  • 閔 繁體中文 tranditional chinese
  • 闵 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • họ Min
  • Các phiên bản cũ của 憫|悯 [min3]
閔 闵 phát âm tiếng Việt:
  • [min3]

Giải thích tiếng Anh
  • old variant of 憫|悯[min3]