中文 Chinese Trung Quốc
  • 間接 繁體中文 tranditional chinese間接
  • 间接 简体中文 tranditional chinese间接
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • gián tiếp
間接 间接 phát âm tiếng Việt:
  • [jian4 jie1]

Giải thích tiếng Anh
  • indirect