中文 Chinese Trung Quốc
  • 閒暇 繁體中文 tranditional chinese閒暇
  • 闲暇 简体中文 tranditional chinese闲暇
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • giải trí
閒暇 闲暇 phát âm tiếng Việt:
  • [xian2 xia2]

Giải thích tiếng Anh
  • leisure