中文 Chinese Trung Quốc
  • 閑居 繁體中文 tranditional chinese閑居
  • 闲居 简体中文 tranditional chinese闲居
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để sống một cuộc sống yên tĩnh và thanh bình trong quỹ hưu trí
  • ở nhà với không có gì để làm
  • để sống một cuộc sống đơn độc
閑居 闲居 phát âm tiếng Việt:
  • [xian2 ju1]

Giải thích tiếng Anh
  • to lead a quiet and peaceful life in retirement
  • to stay home with nothing to do
  • to lead a solitary life