中文 Chinese Trung Quốc
  • 閑侃 繁體中文 tranditional chinese閑侃
  • 闲侃 简体中文 tranditional chinese闲侃
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • trò chuyện nguyên nhân
閑侃 闲侃 phát âm tiếng Việt:
  • [xian2 kan3]

Giải thích tiếng Anh
  • to chat idly