中文 Chinese Trung Quốc
  • 閏 繁體中文 tranditional chinese
  • 闰 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nhuận
  • một ngày hoặc tháng chèn vào lịch âm lịch hoặc năng lượng mặt trời (như ngày 29 tháng 2)
閏 闰 phát âm tiếng Việt:
  • [run4]

Giải thích tiếng Anh
  • intercalary
  • an extra day or month inserted into the lunar or solar calendar (such as February 29)