中文 Chinese Trung Quốc
  • 閎 繁體中文 tranditional chinese
  • 闳 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • họ Hong
閎 闳 phát âm tiếng Việt:
  • [Hong2]

Giải thích tiếng Anh
  • surname Hong