中文 Chinese Trung Quốc
  • 開門紅 繁體中文 tranditional chinese開門紅
  • 开门红 简体中文 tranditional chinese开门红
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • một khởi đầu tốt
開門紅 开门红 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 men2 hong2]

Giải thích tiếng Anh
  • a good beginning