中文 Chinese Trung Quốc
  • 開鍋 繁體中文 tranditional chinese開鍋
  • 开锅 简体中文 tranditional chinese开锅
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (của một nồi) để đun sôi
開鍋 开锅 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 guo1]

Giải thích tiếng Anh
  • (of a pot) to boil