中文 Chinese Trung Quốc
  • 開都河 繁體中文 tranditional chinese開都河
  • 开都河 简体中文 tranditional chinese开都河
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Kaidu River, tân cương
開都河 开都河 phát âm tiếng Việt:
  • [Kai1 du1 He2]

Giải thích tiếng Anh
  • Kaidu River, Xinjiang