中文 Chinese Trung Quốc
  • 開誠相見 繁體中文 tranditional chinese開誠相見
  • 开诚相见 简体中文 tranditional chinese开诚相见
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thẳng thắn và mở (thành ngữ)
開誠相見 开诚相见 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 cheng2 xiang1 jian4]

Giải thích tiếng Anh
  • candid and open (idiom)