中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙子座 繁體中文 tranditional chinese雙子座
  • 双子座 简体中文 tranditional chinese双子座
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Gemini (chòm sao và dấu hiệu của zodiac)
雙子座 双子座 phát âm tiếng Việt:
  • [Shuang1 zi3 zuo4]

Giải thích tiếng Anh
  • Gemini (constellation and sign of the zodiac)