中文 Chinese Trung Quốc
  • 開藥 繁體中文 tranditional chinese開藥
  • 开药 简体中文 tranditional chinese开药
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • quy định y khoa
開藥 开药 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 yao4]

Giải thích tiếng Anh
  • to prescribe medicine