中文 Chinese Trung Quốc
  • 開苞 繁體中文 tranditional chinese開苞
  • 开苞 简体中文 tranditional chinese开苞
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

開苞 开苞 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 bao1]

Giải thích tiếng Anh
  • to deflower