中文 Chinese Trung Quốc
  • 開花衣 繁體中文 tranditional chinese開花衣
  • 开花衣 简体中文 tranditional chinese开花衣
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để mở một bale bông
開花衣 开花衣 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 hua1 yi1]

Giải thích tiếng Anh
  • to open a bale of cotton