中文 Chinese Trung Quốc
  • 開線 繁體中文 tranditional chinese開線
  • 开线 简体中文 tranditional chinese开线
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đi unsewn
開線 开线 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 xian4]

Giải thích tiếng Anh
  • to come unsewn