中文 Chinese Trung Quốc
  • 開端 繁體中文 tranditional chinese開端
  • 开端 简体中文 tranditional chinese开端
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bắt đầu
  • bắt đầu
開端 开端 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 duan1]

Giải thích tiếng Anh
  • start
  • beginning