中文 Chinese Trung Quốc
  • 開發過程 繁體中文 tranditional chinese開發過程
  • 开发过程 简体中文 tranditional chinese开发过程
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • quá trình phát triển
開發過程 开发过程 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 fa1 guo4 cheng2]

Giải thích tiếng Anh
  • development process