中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙倍體 繁體中文 tranditional chinese雙倍體
  • 双倍体 简体中文 tranditional chinese双倍体
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • diploid (gấp nhiễm sắc thể)
雙倍體 双倍体 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 bei4 ti3]

Giải thích tiếng Anh
  • diploid (doubled chromosomes)