中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙 繁體中文 tranditional chinese
  • 双 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • họ Shuang
雙 双 phát âm tiếng Việt:
  • [Shuang1]

Giải thích tiếng Anh
  • surname Shuang