中文 Chinese Trung Quốc
  • 雕闌 繁體中文 tranditional chinese雕闌
  • 雕阑 简体中文 tranditional chinese雕阑
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khắc tay vịn
雕闌 雕阑 phát âm tiếng Việt:
  • [diao1 lan2]

Giải thích tiếng Anh
  • carved railings