中文 Chinese Trung Quốc
  • 雕蟲篆刻 繁體中文 tranditional chinese雕蟲篆刻
  • 雕虫篆刻 简体中文 tranditional chinese雕虫篆刻
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tài năng không đáng kể của tôi (khiêm tốn expr.)
  • tác phẩm khiêm tốn của tôi
雕蟲篆刻 雕虫篆刻 phát âm tiếng Việt:
  • [diao1 chong2 zhuan4 ke4]

Giải thích tiếng Anh
  • my insignificant talent (humble expr.)
  • my humble writings