中文 Chinese Trung Quốc
  • 雌雄同體 繁體中文 tranditional chinese雌雄同體
  • 雌雄同体 简体中文 tranditional chinese雌雄同体
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • người lưỡng tính
雌雄同體 雌雄同体 phát âm tiếng Việt:
  • [ci2 xiong2 tong2 ti3]

Giải thích tiếng Anh
  • hermaphrodite