中文 Chinese Trung Quốc
  • 集訓 繁體中文 tranditional chinese集訓
  • 集训 简体中文 tranditional chinese集训
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đào tạo
集訓 集训 phát âm tiếng Việt:
  • [ji2 xun4]

Giải thích tiếng Anh
  • training