中文 Chinese Trung Quốc
  • 集合體 繁體中文 tranditional chinese集合體
  • 集合体 简体中文 tranditional chinese集合体
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Tổng hợp
  • toàn bộ
集合體 集合体 phát âm tiếng Việt:
  • [ji2 he2 ti3]

Giải thích tiếng Anh
  • aggregate
  • ensemble
  • bundle