中文 Chinese Trung Quốc
  • 集合名詞 繁體中文 tranditional chinese集合名詞
  • 集合名词 简体中文 tranditional chinese集合名词
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tập thể danh từ (ngôn ngữ học)
集合名詞 集合名词 phát âm tiếng Việt:
  • [ji2 he2 ming2 ci2]

Giải thích tiếng Anh
  • collective noun (linguistics)