中文 Chinese Trung Quốc
  • 集中托運 繁體中文 tranditional chinese集中托運
  • 集中托运 简体中文 tranditional chinese集中托运
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • củng cố hàng (giao thông)
集中托運 集中托运 phát âm tiếng Việt:
  • [ji2 zhong1 tuo1 yun4]

Giải thích tiếng Anh
  • consolidated cargo (transportation)