中文 Chinese Trung Quốc
  • 集中 繁體中文 tranditional chinese集中
  • 集中 简体中文 tranditional chinese集中
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tập trung
  • để tập trung
  • tập trung
  • tập trung
  • tập trung
  • để đặt lại với nhau
集中 集中 phát âm tiếng Việt:
  • [ji2 zhong1]

Giải thích tiếng Anh
  • to concentrate
  • to centralize
  • to focus
  • centralized
  • concentrated
  • to put together