中文 Chinese Trung Quốc
  • 雅克 繁體中文 tranditional chinese雅克
  • 雅克 简体中文 tranditional chinese雅克
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Jacques (tên)
雅克 雅克 phát âm tiếng Việt:
  • [Ya3 ke4]

Giải thích tiếng Anh
  • Jacques (name)