中文 Chinese Trung Quốc
  • 雅事 繁體中文 tranditional chinese雅事
  • 雅事 简体中文 tranditional chinese雅事
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tinh chế hoạt động của các nhà trí thức (liên quan đến văn học, tranh vv)
雅事 雅事 phát âm tiếng Việt:
  • [ya3 shi4]

Giải thích tiếng Anh
  • refined activities of the intellectuals (regarding literature, paintings etc)