中文 Chinese Trung Quốc
  • 雅丹地貌 繁體中文 tranditional chinese雅丹地貌
  • 雅丹地貌 简体中文 tranditional chinese雅丹地貌
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Yardang landform (hình thành bởi gió xói mòn)
雅丹地貌 雅丹地貌 phát âm tiếng Việt:
  • [ya3 dan1 di4 mao4]

Giải thích tiếng Anh
  • Yardang landform (formed by wind erosion)