中文 Chinese Trung Quốc
  • 雅 繁體中文 tranditional chinese
  • 雅 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thanh lịch
雅 雅 phát âm tiếng Việt:
  • [ya3]

Giải thích tiếng Anh
  • elegant