中文 Chinese Trung Quốc
  • 雄 繁體中文 tranditional chinese
  • 雄 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Nam
  • Hoa
  • Grand
  • áp đặt
  • mạnh mẽ
  • Mighty
  • người hay nhà nước có quyền lực lớn và ảnh hưởng
雄 雄 phát âm tiếng Việt:
  • [xiong2]

Giải thích tiếng Anh
  • male
  • staminate
  • grand
  • imposing
  • powerful
  • mighty
  • person or state having great power and influence