中文 Chinese Trung Quốc
  • 雀 繁體中文 tranditional chinese
  • 雀 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • một tàn nhang
  • lentigo
雀 雀 phát âm tiếng Việt:
  • [qiao1]

Giải thích tiếng Anh
  • a freckle
  • lentigo