中文 Chinese Trung Quốc
  • 隸 繁體中文 tranditional chinese
  • 隶 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • gắn liền với
  • Scribe
隸 隶 phát âm tiếng Việt:
  • [li4]

Giải thích tiếng Anh
  • attached to
  • scribe