中文 Chinese Trung Quốc
  • 隱顴 繁體中文 tranditional chinese隱顴
  • 隐颧 简体中文 tranditional chinese隐颧
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • một hộp sọ với trũng má xương
  • cryptozygous
隱顴 隐颧 phát âm tiếng Việt:
  • [yin3 quan2]

Giải thích tiếng Anh
  • a skull with sunken cheek bone
  • cryptozygous