中文 Chinese Trung Quốc
  • 隱退 繁體中文 tranditional chinese隱退
  • 隐退 简体中文 tranditional chinese隐退
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nghỉ hưu (từ xã hội, đặc biệt từ chính trị)
  • biến mất
隱退 隐退 phát âm tiếng Việt:
  • [yin3 tui4]

Giải thích tiếng Anh
  • to retire (from society, esp. from politics)
  • to vanish