中文 Chinese Trung Quốc
  • 隱跡埋名 繁體中文 tranditional chinese隱跡埋名
  • 隐迹埋名 简体中文 tranditional chinese隐迹埋名
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • sống ẩn danh
隱跡埋名 隐迹埋名 phát âm tiếng Việt:
  • [yin3 ji4 mai2 ming2]

Giải thích tiếng Anh
  • to live incognito