中文 Chinese Trung Quốc
  • 隱色 繁體中文 tranditional chinese隱色
  • 隐色 简体中文 tranditional chinese隐色
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bảo vệ màu (esp. côn trùng)
  • ngụy trang
隱色 隐色 phát âm tiếng Việt:
  • [yin3 se4]

Giải thích tiếng Anh
  • protective coloration (esp. of insects)
  • camouflage