中文 Chinese Trung Quốc
  • 隱現 繁體中文 tranditional chinese隱現
  • 隐现 简体中文 tranditional chinese隐现
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cái nhìn (của một cái gì đó ẩn)
隱現 隐现 phát âm tiếng Việt:
  • [yin3 xian4]

Giải thích tiếng Anh
  • glimpse (of something hidden)