中文 Chinese Trung Quốc
  • 隱意 繁體中文 tranditional chinese隱意
  • 隐意 简体中文 tranditional chinese隐意
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ngụ ý nghĩa
隱意 隐意 phát âm tiếng Việt:
  • [yin3 yi4]

Giải thích tiếng Anh
  • implied meaning