中文 Chinese Trung Quốc
  • 隱性 繁體中文 tranditional chinese隱性
  • 隐性 简体中文 tranditional chinese隐性
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ẩn
  • crypto-
  • Lặn (gen)
隱性 隐性 phát âm tiếng Việt:
  • [yin3 xing4]

Giải thích tiếng Anh
  • hidden
  • crypto-
  • recessive (gene)