中文 Chinese Trung Quốc
  • 隱位 繁體中文 tranditional chinese隱位
  • 隐位 简体中文 tranditional chinese隐位
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khó hiểu epitope (miễn dịch học, một thành phần protein sẽ trở thành có hiệu quả khi kích hoạt bởi kháng nguyên)
隱位 隐位 phát âm tiếng Việt:
  • [yin3 wei4]

Giải thích tiếng Anh
  • cryptic epitope (immunology, a protein component that becomes effective when activated by antigen)