中文 Chinese Trung Quốc
  • 隱事 繁體中文 tranditional chinese隱事
  • 隐事 简体中文 tranditional chinese隐事
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • một bí mật
隱事 隐事 phát âm tiếng Việt:
  • [yin3 shi4]

Giải thích tiếng Anh
  • a secret