中文 Chinese Trung Quốc
  • 隮 繁體中文 tranditional chinese
  • 隮 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đi lên
  • rơi
  • cầu vồng
  • sương mù
隮 隮 phát âm tiếng Việt:
  • [ji1]

Giải thích tiếng Anh
  • to go up
  • to fall
  • rainbow
  • mist